compass point
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm la bàn: Một trong 32 hướng ngang được đánh dấu trên mặt của một chiếc la bàn, dùng để chỉ phương hướng một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain identified the ship's direction using a specific compass point. (Thuyền trưởng xác định hướng đi của con tàu bằng một điểm la bàn cụ thể.)
- North, northeast, and east-northeast are all examples of compass points. (Bắc, đông bắc, và đông-đông bắc đều là những ví dụ về các điểm la bàn.)
- Please set your course to the southwest compass point. (Hãy đặt lộ trình của bạn theo điểm la bàn tây nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To steer by a compass point": Điều hướng theo một điểm la bàn.
- In the open sea, sailors must steer by a compass point to stay on course. (Ngoài biển khơi, các thủy thủ phải điều hướng theo một điểm la bàn để giữ đúng lộ trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardinal point (n): Điểm chính, chỉ bốn hướng chính: Bắc (North), Nam (South), Đông (East), Tây (West).
- Intercardinal point (n): Điểm trung gian, chỉ bốn hướng giữa các điểm chính: Đông Bắc (Northeast), Đông Nam (Southeast), Tây Nam (Southwest), Tây Bắc (Northwest).
Từ đồng nghĩa
- Direction: Hướng.
- Bearing: Phương vị (trong hàng hải, hàng không).
Thành ngữ liên quan
- To box the compass: Liệt kê tất cả 32 điểm la bàn theo thứ tự; thường dùng để kiểm tra kiến thức hoặc chỉ sự thay đổi hoàn toàn về quan điểm.
- The old sailor could box the compass without hesitation. (Người thủy thủ già có thể liệt kê tất cả các điểm la bàn mà không do dự.)
Noun
- điểm la bàn (bất cứ 32 điểm ngang nằm trên mặt la bàn).